Báo cáo tỉ lệ sinh viên thi lại học kì 1 năm học 2018 - 2019

          Thực hiện nhiệm vụ chuyên môn hằng năm, ngày 12/03/2019, phòng Thanh tra - Khảo thí và Quản lý chất lượng đã hoàn thành và trình Ban giám hiệu nhà trường Báo cáo tỉ lệ sinh viên thi lại học kì 1 năm học 2018 - 2019. Kết quả tổng hợp như sau:

1. Khoa Kế toán - Phân tích
TT/Tổ
Môn thi
Lớp/ngành
Thi lần 1
Thi lần 2
Tỷ lệ thi lại
1
Kế toán TC 2
ĐHLT Kế toán K4.04
31
5
16%
2
Kế toán thuế
ĐH Kế toán K3 H
27
2
7%
3
Kế toán TC 2
ĐH Kế toán K3
212
39
18%
4
Kế toán TC 1
ĐH Kế toán K4
106
18
17%
5
Kế toán quản trị
ĐH Kế toán, QTKD K2
333
31
9%
6
Kế toán công
ĐH Kế toán K2
299
26
9%
7
Kế toán quản trị
CĐ Kế toán K12
31
5
16%
8
Kế toán công
CĐ Kế toán K12
28
3
11%
Kế toán
8/27 môn có SV thi lại
Số lượt SV thi lại/thi đi
1.067
129
12%
1
Phân tích hoạt động KD
QTKD K3 H
70
1
1%
2
Thống kê DN
ĐH Kế toán/QTKD K4 H
73
3
4%
3
Phân tích hoạt động KD
ĐH Kế toán K2
295
59
20%
4
Lý thuyết thống kê
ĐH K5 H
62
6
10%
5
Thống kê DN
ĐH Kế toán, QTKD K4
177
53
30%
6
Thống kê DN
CĐ Kế toán K12
30
17
57%
7
Phân tích hoạt động KD
CĐ Kế toán K12
31
11
35%
Phân tích
7/12 môn có SV thi lại
Số lượt SV thi lại/thi đi
738
150
20%
1
Lý thuyết kiểm toán
ĐH Kế toán K2
294
28
10%
2
Nguyên lý kế toán
ĐH K5 H
73
4
5%
3
Kiểm toán BCTC
ĐH Kế toán K2
297
28
9%
Kiểmtoán
3/10 môn có SV thi lại
Số lượt SV thi lại/thi đi
664
60
9%
Khoa
18/49 môn có SV thi lại
Số lượt SV thi lại/thi đi
2.469
339
14%
2. Khoa Kinh tế - Quản trị kinh doanh
TT/Tổ
Môn thi
Lớp/ngành
Thi lần 1
Thi lần 2
Tỷ lệ thi lại
1
Địa lý du lịch
QTDLLHKS K4 H
41
1
2%
2
Kinh tế vĩ mô
ĐH K4 H
110
6
5%
3
Kinh tế quốc tế
ĐH Kinh tế, QTKD K3
50
4
8%
4
Kinh tế vĩ mô 2
ĐH Kinh tế K3
6
1
17%
5
Kinh tế vi mô
ĐH Kế toán, QTKD K4
138
33
24%
6
Kinh tế vi mô 1
ĐH Kinh tế K4
10
3
30%
7
Phân tích CS KTXH
ĐH Kinh tế K2
21
5
24%
8
Kinh tế các ngành
ĐH Kinh tế K2
19
3
16%
9
Kinh tế vi mô
ĐH K5 H
63
5
8%
10
Kinh tế lượng
ĐH Kinh tế K4
10
1
10%
11
Kinh tế quốc tế
ĐH Kinh tế, QTKD K4
36
4
11%
12
Phương pháp NCKT
ĐH Kinh tế K2
21
1
5%
13
Dự báo kinh tế và PTDL
ĐH Kinh tế K2
19
3
16%
14
Kinh tế môi trường
ĐH Kinh tế K2
20
3
15%
15
Kinh tế quốc tế
CĐ Kế toán K12
30
1
3%
Kinh tế
15/31 môn có SV thi lại
Số lượt SV thi lại/thi đi
594
74
12%
1
Văn hóa DN
ĐHLT Kế toán K4.04
35
2
6%
2
Quản trị DN
QTKD K3 H
40
2
5%
3
Quản trị nhân lực
QTKD K3 H
41
1
2%
4
Quản trị học ĐC
ĐH K4 H
116
2
2%
5
Văn hóa DN
ĐH Kinh tế, QTKD K3
47
5
11%
6
Kỹ năng quản trị
ĐH QTKD K3
45
2
4%
7
Quản trị sx
ĐH QTKD K2
39
2
5%
8
Quản trị Marketting
ĐH QTKD K2
35
4
11%
9
Quản trị TCDN
ĐH QTKD K2
36
6
17%
10
Marketting căn bản
ĐH K5 H
62
7
11%
11
Quản trị học ĐC
ĐHCQ K4
143
10
7%
12
Hệ thống thông tin QL
ĐH QTKD K4
26
1
4%
13
Marketting căn bản
ĐH Kế toán K3
200
31
16%
14
Quản trị DN
ĐH QTKD K3
46
1
2%
15
Quản trị CL
ĐH QTKD K2
37
5
14%
16
Văn hóa kinh doanh
CĐ Chăn nuôi K12
23
2
9%
Quản trị
16/32 môn có SV thi lại
Số lượt SV thi lại/thi đi
971
83
9%
Khoa
31/63 môn có SV thi lại
Số lượt SV thi lại/thi đi
1.565
157
10%
3. Khoa Nông - Lâm – Ngư
TT/Tổ
Môn thi
Lớp/ngành
Thi lần 1
Thi lần 2
Tỷ lệ thi lại
1
Vi sinh vật thú y 1
Thú y K3 H
18
1
6%
2
Vi sinh vật thú y 2
Thú y K3 H
18
1
6%
3
Chẩn đoán bệnh thú y
Thú y K3 H
18
1
6%
4
Bệnh lý học thú y1
ĐH Thú y K3
70
24
34%
5
Miễn dịch học thú y
ĐH Thú y K3
70
22
31%
6
Vi sinh vật ĐC
ĐH Thú y K4
45
16
36%
7
Mô học 1
ĐH Thú y K4
46
12
26%
8
Mô học 1
ĐHLT Thú y K4.02
22
1
5%
9
Mô học 2
ĐHLT Thú y K4.02
22
1
5%
10
Tiếng Latinh
ĐHLT Thú y K4.02
23
1
4%
11
Giải phẫu vật nuôi
ĐHLT Thú y K4.02
22
2
9%
12
Sinh lý động vật
ĐHLT Thú y K4.02
21
3
14%
13
Miễn dịch học thú y
ĐHLT Thú y K4.02
20
4
20%
14
Giải phẫu bệnh lý
ĐHLT Thú y K4.02
22
2
9%
15
Vi sinh vật thú y
ĐHLT Thú y K4.02
22
2
9%
16
Độc chất học thú y
ĐHLT Thú y K4.02
22
2
9%
17
Chẩn đoán bệnh thú y
ĐHLT Thú y K4.02
22
2
9%
18
Dịch tễ học thú y
ĐHLT Thú y K4.02
23
2
9%
19
Dược liệu học thú y
ĐHLT Thú y K4.02
22
2
9%
20
Ký sinh trùng thú y 2
ĐH Thú y K2
62
16
26%
21
Chăn nuôi trâu bò
ĐH Thú y K2
63
6
10%
22
Bệnh truyền nhiễm TY 1
ĐH Thú y K2
67
2
3%
23
Bệnh nội khoa thú y 1
ĐH Thú y K2
65
7
11%
24
Sinh sản gia súc 2
ĐH Thú y K2
65
7
11%
25
Mô học 2
ĐH Thú y K4
48
12
25%
26
Giải phẫu vật nuôi 1
ĐH Thú y K4
45
3
7%
27
Hóa sinh động vật
ĐH Thú y K4
46
7
15%
28
Giải phẫu vật nuôi 2
ĐH Thú y K4
43
17
40%
29
Chăn nuôi lợn
ĐH Thú y K3
73
5
7%
30
Bệnh lý học thú y 2
ĐH Thú y K3
73
4
5%
31
Dược lý học thú y
ĐH Thú y K3
74
6
8%
32
Chẩn đoán bệnh thú y
ĐH Thú y K3
72
7
10%
33
Bệnh truyền nhiễm TY 2
ĐH Thú y K2
67
1
1%
34
Bệnh nội khoa thú y 2
ĐH Thú y K2
66
1
2%
35
Bệnh ngoại khoa thú y
ĐH Thú y K2
65
3
5%
36
Vệ sinh thú y
ĐH Thú y K2
67
5
7%
37
Bệnh truyền nhiễm
CĐ Chăn nuôi K12
23
1
4%
CNTY
37/54 môn có SV thi lại
Số lượt SV thi lại/thi đi
1.632
211
13%
1
Quy hoạch sử dụng đất
ĐH Đất đai K3
10
1
10%
2
Trắc địa ảnh viễn thám
ĐH Đất đai K3
11
2
18%
3
Hệ thống định vị toàn cầu
ĐH Đất đai K2
20
2
10%
Đất đai
3/15 môn có SV thi lại
Số lượt SV thi lại/thi đi
41
5
12%
1
Công nghệ SHĐC
ĐH Thú y K4
47
2
4%
2
Hóa sinh đại cương
ĐH Thú y K4
48
4
8%
KHCT
2/22 môn có SV thi lại
Số lượt SV thi lại/thi đi
95
6
6%
Khoa
42/91 môn có SV thi lại
Số lượt SV thi lại/thi đi
1.768
222
13%
4. Khoa Cơ sở
TT/Tổ
Môn thi
Lớp/ngành
Thi lần 1
Thi lần 2
Tỷ lệ thi lại
1
Toán kinh tế
ĐH K4 H
49
10
20%
2
Toán kinh tế
ĐHCQ khóa 4
148
46
31%
3
Toán cao cấp
ĐHCQ khóa 5
180
23
13%
KHTN
3/12 môn có SV thi lại
Số lượt SV thi lại/thi đi
377
79
21%
1
Pháp luật kinh tế
ĐH K4 H
113
8
7%
2
Văn bản trong quản lý
ĐHCQ khóa 5
170
13
8%
3
Pháp luật ĐC
ĐHCQ khóa 5
156
6
4%
KHXH
3/4 môn có SV thi lại
Số lượt SV thi lại/thi đi
439
27
6%
1
Tiếng anh CN
ĐH K3 H
88
1
1%
2
Anh văn 1
ĐHCQ khóa 5
145
9
6%
3
Tiếng anh chuẩn đầu ra
ĐH khóa 2
436
186
43%
4
Tiếng anh CN
ĐH Kế toán K3
203
4
2%
Ng. ngữ
4/11 môn có SV thi lại
Số lượt SV thi lại/thi đi
872
200
23%
1
Giáo dục QP 3
ĐHCQ khóa 3
316
35
11%
2
Giáo dục thể chất
ĐHCQ khóa 4
188
6
3%
3
Giáo dục thể chất 2
ĐHCQ khóa 4
201
12
6%
4
Giáo dục thể chất 1
ĐHCQ khóa 5
144
9
6%
TD-QP
4/7 môn có SV thi lại
Số lượt SV thi lại/thi đi
849
62
7%
1
Tin học ĐC
ĐHCQ khóa 5
162
7
4%
2
Tin học ĐC
ĐH K5 H
60
9
15%
Tin học
2/3 môn có SV thi lại
Số lượt SV thi lại/thi đi
222
16
7%
Khoa
16/37 môn có SV thi lại
Số lượt SV thi lại/thi đi
2.759
384
14%
5. Khoa Lý luận chính trị
TT/Tổ
Môn thi
Lớp/ngành
Thi lần 1
Thi lần 2
Tỷ lệ thi lại
1
Lịch sử HTKT
ĐHCQ K4
141
26
18%
2
Nguyên lý Mác 1
ĐHCQ khóa 5
147
25
17%
NL Mác
2/8 môn có SV thi lại
Số lượt SV thi lại/thi đi
288
51
18%
1
Tư tưởng Hồ Chí Minh
ĐH K4 H
112
8
7%
2
Đường lối ĐCS VN
ĐHCQ K3
327
95
29%
TT HCM
2/5 môn có SV thi lại
Số lượt SV thi lại/thi đi
439
103
23%
Khoa
4/13 môn có SV thi lại
Số lượt SV thi lại/thi đi
727
154
21%
6. Khoa Tài chính Ngân hàng
TT/Tổ
Môn thi
Lớp/ngành
Thi lần 1
Thi lần 2
Tỷ lệ thi lại
1
Tài chính DN
ĐHLT Kế toán K4.04
40
2
5%
2
Tài chính DN 1
ĐH Kế toán, QTKD K4
139
8
6%
3
Tài chính DN
ĐH Kinh tế K4
10
1
10%
4
Tài chính DN 2
ĐH Kế toán K3
204
107
52%
Tài chính
4/9 môn có SV thi lại
Số lượt SV thi lại/thi đi
393
109
28%
1
Lý thuyết TCTT
ĐH K4 H
113
3
3%
2
Tài chính công
ĐH Kế toán K2
293
22
8%
3
Tài chính công
ĐHLT Kế toán K4.03
31
4
13%
4
Thị trường CK
ĐH Kế toán K3
201
15
7%
5
Bảo hiểm
CĐ Kế toán K12
30
1
3%
NHBH
5/12 môn có SV thi lại
Số lượt SV thi lại/thi đi
668
45
7%
Khoa
9/21 môn có SV thi lại
Số lượt SV thi lại/thi đi
1.061
154
15%
TỔNG
120/274 môn có SVthi lại
Số lượt SV thi lại/thi đi
10.349
1.410
14%
 
Nguồn: Phòng Thanh tra - Khảo thí và Quản lý chất lượng
Tags: